vô can

vô can

Người đàn ông được tuyên bố vô can và rời tòa án.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên quan, không dính líu: "vô can" chỉ trạng thái một người hoặc vật không mối quan hệ, không tham gia vào một sự việc, hành động hay tình huống nào đó, đặc biệt trong các vấn đề tiêu cực hoặc phức tạp.
    • Vô tội, không lỗi: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh chấp, "vô can" mô tả người không phạm tội, không chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy hoàn toàn vô can trong vụ việc này. (Anh ấy không liên quan đến vụ việc đang xảy ra.)
    • ta người vô can, đừng buộc tội oan cho ấy. ( ta không lỗi, không nên kết tội sai cho ấy.)
    • Những người vô can bị ảnh hưởng bởi cuộc chiến. (Những người không liên quan phải chịu tác động từ cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô can" trong ngữ cảnh pháp lý: Dùng để xác nhận một người không liên quan đến hành vi phạm tội.
    • Sau khi điều tra, ông ta được tuyên bố vô can. (Sau quá trình điều tra, ông ta được xác nhận không phạm tội.)
  • "vô can" trong tranh luận: Diễn tả sự không dính líu đến một cuộc cãihoặc xung đột.
    • Tôi xin phép vô can trong chuyện gia đình của họ. (Tôi xin phép không can thiệp vào chuyện riêng của gia đình họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (động từ): liên quan, dính líu, can dự.
    • Việc này không can đến tôi. (Việc này không liên quan đến tôi.)
  • Can dự (động từ): tham gia, dính líu vào việc đó (thường tiêu cực).
    • Anh ta không muốn can dự vào cuộc tranh chấp. (Anh ta không muốn dính líu vào cuộc tranh chấp.)
  • Vô tội (tính từ): không tội, không phạm lỗigần nghĩa với "vô can" trong ngữ cảnh pháp lý.
    • Bị cáo được tuyên bố vô tội. (Bị cáo được xác nhận không tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Không liên quan: không mối quan hệ với sự việc.
  • Vô tội: không lỗi, không phạm tội.
  • Không dính líu: không tham gia hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự việc.
  • Xa lạ: không quen biết, không liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Vô can vô tội: hoàn toàn không liên quan không lỗi.
    • Anh ta người vô can vô tội, sao lại bị nghi ngờ? (Anh ta không liên quan không lỗi, tại sao lại bị nghi ngờ?)

Từ chứa "vô can"